Du học tại Canada
11 trường đại học · 38 chương trình đã xác minh
Canada's strength here is public policy and health-systems study, led by Toronto, McGill, UBC and Waterloo. Study-permit rules make the cost side unusually legible — IRCC publishes the exact proof-of-funds figure applicants outside Quebec must show.
Chi phí sinh sống ở đó
CAD 22,895/năm
IRCC proof of financial support, living expenses for a single applicant outside Quebec (from 1 Sept 2025)
Chủ yếu là con số chính thức mà visa du học buộc bạn chứng minh — một mức sàn để lập ngân sách, không phải ước tính lối sống. nguồn chính thức
Theo thành phố
Chi phí sinh hoạt hàng tháng ước tính cho sinh viên tại các thành phố chúng tôi đề cập ở đây, từ nguồn chính thức của trường đại học hoặc chính phủ — chi phí chênh lệch nhiều trong cùng một quốc gia.
| Thành phố | Chi phí sinh hoạt | |
|---|---|---|
| Montreal | CAD 22,521/năm | Concordia University official cost-of-living: estimated non-tuition living costs for international students (off-campus)nguồn chính thức |
Các trường đại học chúng tôi đã xác minh tại đây (11)
Mọi trường đại học ở quốc gia này có ít nhất một chương trình thạc sĩ mà chúng tôi đối chiếu với trang chính thức. Các trường vượt qua ngưỡng dữ liệu sẽ liên kết đến trang đầy đủ.
| Trường đại học | Thành phố | QS | Chương trình đã xác minh |
|---|---|---|---|
| University of Toronto | Toronto | #29 | 5 |
| McGill University | Montreal | #27 | 4 |
| University of British Columbia | Vancouver | #40 | 4 |
| University of Waterloo | Waterloo | #119 | 4 |
| Université de Montréal | Montreal | #168 | 4 |
| University of Alberta | Edmonton | #94 | 3 |
| Western University | London, ON | #151 | 3 |
| McMaster University | Hamilton | #173 | 3 |
| University of Ottawa | Ottawa | #219 | 3 |
| Simon Fraser University | Burnaby | #308 | 3 |
| Queen's University | Kingston | #191 | 2 |
Thế mạnh của điểm đến này
Các lĩnh vực được xếp hạng theo số chương trình đã xác minh tương ứng — hình dung trung thực về quốc gia, không phải lời quảng cáo.
Học bổng tài trợ việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình cho ngành học và quốc tịch của bạn.
Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạnCâu hỏi thường gặp
Chi phí sinh hoạt khi du học tại Canada là bao nhiêu?
Con số tham chiếu chính thức khoảng CAD 22,895/năm (IRCC proof of financial support, living expenses for a single applicant outside Quebec (from 1 Sept 2025)) — chủ yếu là khoản tiền mà visa du học yêu cầu bạn chứng minh, một mức sàn để lập ngân sách chứ không phải tổng chi tiêu.
Tôi có thể học thạc sĩ tại bao nhiêu trường đại học ở Canada?
Chúng tôi đã xác minh 11 trường đại học ở Canada theo trang chính thức của họ — tổng cộng 38 chương trình thạc sĩ.
Canada có thế mạnh về những ngành học nào?
Xếp theo số chương trình đã xác minh, các lĩnh vực mạnh nhất của Canada tại đây là: Health Systems Management, Public Policy, Global Health, Energy Transition, Epidemiology and Health Data Science.
Có học bổng để du học tại Canada không?
Có. Các học bổng có điểm đến đã xác minh bao gồm Canada: International Master's Award of Excellence (IMAE), Mastercard Foundation Scholars Program, Vanier Canada Graduate Scholarship.
Số liệu chỉ phản ánh những gì chúng tôi đã xác minh theo trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu — đó là mức sàn, không phải toàn bộ những gì quốc gia cung cấp. Ở đây không có mục nào là quảng cáo trả phí.