Điểm đến du học

Góc nhìn tài trợ của bản đồ: với mỗi điểm đến là những học bổng trong cơ sở dữ liệu đã xác minh của chúng tôi tài trợ việc học tại đó. Được sắp xếp theo cách người nộp đơn thực sự quyết định — theo nơi dòng tiền hướng đến.

Châu Âu

United Kingdom

50 trường đại học đã ghi nhận

14 học bổng tài trợ du học tại đây: Cambridge Trust Scholarships · Chevening Scholarship · Clarendon Fund Scholarship · Commonwealth Master's Scholarship · Commonwealth PhD Scholarship · Commonwealth Shared Scholarship · GREAT Scholarships · Gates Cambridge Scholarship · Joint Japan/World Bank Graduate Scholarship Program · Marshall Scholarship · Mastercard Foundation Scholars Program · Rhodes Scholarship · Rotary Peace Fellowship · Weidenfeld-Hoffmann Scholarships and Leadership Programme

Chi phí sinh hoạt: GBP 1,529–1,171/tháng chính thức

Germany

15 trường đại học đã ghi nhận

8 học bổng tài trợ du học tại đây: DAAD EPOS (Development-Related Postgraduate Courses) · DAAD Helmut-Schmidt-Programme (Public Policy and Good Governance) · Deutschlandstipendium · Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship · Free State of Bavaria One-Year Scholarship (BAYHOST) · Friedrich-Ebert-Stiftung Scholarship · Heinrich Böll Foundation Scholarship · Konrad-Adenauer-Stiftung Scholarship

Chi phí sinh hoạt: EUR 11,904/năm chính thức

Netherlands

9 trường đại học đã ghi nhận

8 học bổng tài trợ du học tại đây: Amsterdam Excellence Scholarship (AES) · Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship · Joint Japan/World Bank Graduate Scholarship Program · Leiden University Excellence Scholarship (LExS) · NL Scholarship (Holland Scholarship) · Orange Tulip Scholarship · Radboud Scholarship Programme · University of Twente Scholarship (UTS)

Chi phí sinh hoạt: EUR 1,131/tháng chính thức

Belgium

6 trường đại học đã ghi nhận

4 học bổng tài trợ du học tại đây: ARES Scholarships (Belgium) · Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship · Master Mind Scholarships · VLIR-UOS ICP Connect Scholarships

Chi phí sinh hoạt: EUR 1,062/tháng chính thức

France

10 trường đại học đã ghi nhận

4 học bổng tài trợ du học tại đây: Ampere Excellence Scholarships · Eiffel Excellence Scholarship · Emile Boutmy Scholarship · Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship

Chi phí sinh hoạt: EUR 615/tháng chính thức

Sweden

11 trường đại học đã ghi nhận

3 học bổng tài trợ du học tại đây: Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship · Rotary Peace Fellowship · Swedish Institute Scholarship for Global Professionals

Chi phí sinh hoạt: SEK 10,656/tháng chính thức

Austria

8 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship · Ernst Mach Grant

Chi phí sinh hoạt: EUR 1,308/tháng chính thức

Czechia

3 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: Czech Government Scholarships for Developing Countries · Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship

Chi phí sinh hoạt: CZK 115,810/năm chính thức

Denmark

5 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: Danish State Scholarship · Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship

Chi phí sinh hoạt: DKK 7,426/tháng chính thức

Estonia

2 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: Scholarship for Degree Study in Estonia (Master's) · TalTech Tuition Fee Waiver Scholarship

Chi phí sinh hoạt: EUR 800/tháng chính thức

Finland

8 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship · Finland Scholarship

Chi phí sinh hoạt: EUR 800/tháng chính thức

Hungary

2 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship · Stipendium Hungaricum

Chi phí sinh hoạt: HUF 250,000/tháng chính thức

Ireland

7 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship · Government of Ireland International Education Scholarship

Chi phí sinh hoạt: EUR 10,000/năm chính thức

Italy

9 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship · Italian Government Scholarship (MAECI)

Chi phí sinh hoạt: EUR 783/tháng chính thức

Norway

6 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: BI Presidential Scholarship · Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship

Chi phí sinh hoạt: NOK 170,368/năm chính thức

Poland

3 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship · Stefan Banach NAWA Scholarship Programme

Chi phí sinh hoạt: PLN 776/tháng chính thức

Spain

7 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship · MAEC-AECID Scholarships

Chi phí sinh hoạt: EUR 600/tháng chính thức

Luxembourg

1 trường đại học đã ghi nhận

1 học bổng tài trợ du học tại đây: Guillaume Dupaix International Excellence Scholarship

Portugal

4 trường đại học đã ghi nhận

1 học bổng tài trợ du học tại đây: Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship

Chi phí sinh hoạt: EUR 920/tháng chính thức

Switzerland

13 trường đại học đã ghi nhận

1 học bổng tài trợ du học tại đây: Swiss Government Excellence Scholarships

Chi phí sinh hoạt: CHF 21,000/năm chính thức

Türkiye

5 trường đại học đã ghi nhận

1 học bổng tài trợ du học tại đây: Türkiye Bursları (Türkiye Scholarships)

Bắc Mỹ

United States

41 trường đại học đã ghi nhận

7 học bổng tài trợ du học tại đây: AAUW International Fellowships · Fulbright Foreign Student Program · Hubert H. Humphrey Fellowship · Joint Japan/World Bank Graduate Scholarship Program · Knight-Hennessy Scholars · Mastercard Foundation Scholars Program · Rotary Peace Fellowship

Chi phí sinh hoạt: USD 18,048/năm chính thức

Canada

11 trường đại học đã ghi nhận

3 học bổng tài trợ du học tại đây: International Master's Award of Excellence (IMAE) · Mastercard Foundation Scholars Program · Vanier Canada Graduate Scholarship

Chi phí sinh hoạt: CAD 22,895/năm chính thức

Châu Đại Dương

Australia

10 trường đại học đã ghi nhận

4 học bổng tài trợ du học tại đây: Australia Awards Scholarship · Joint Japan/World Bank Graduate Scholarship Program · Research Training Program (RTP) — Australia · Rotary Peace Fellowship

Chi phí sinh hoạt: AUD 29,710/năm chính thức

New Zealand

5 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: Manaaki New Zealand Scholarship · University of Auckland International Student Excellence Scholarship

Chi phí sinh hoạt: NZD 20,000/năm chính thức

Đông Á

Japan

8 trường đại học đã ghi nhận

4 học bổng tài trợ du học tại đây: Joint Japan/World Bank Graduate Scholarship Program · MEXT Scholarship · Monbukagakusho Honors Scholarship for Privately-Financed International Students · Rotary Peace Fellowship

Chi phí sinh hoạt: JPY 105,000/tháng chính thức

China

5 trường đại học đã ghi nhận

3 học bổng tài trợ du học tại đây: Chinese Government Scholarship (CSC) · Schwarzman Scholars · Yenching Academy Scholarship

Chi phí sinh hoạt: CNY 55,000/năm chính thức

Hong Kong

3 trường đại học đã ghi nhận

1 học bổng tài trợ du học tại đây: Hong Kong PhD Fellowship Scheme

Chi phí sinh hoạt: HKD 50,000/năm chính thức

South Korea

5 trường đại học đã ghi nhận

1 học bổng tài trợ du học tại đây: Global Korea Scholarship (GKS)

Chi phí sinh hoạt: KRW 20,000,000/năm chính thức

Đông Nam Á

Malaysia

2 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: Malaysia International Scholarship (MIS) · Universiti Malaya Scholarship Scheme (UMSS)

Chi phí sinh hoạt: USD 582/tháng chính thức

Singapore

2 trường đại học đã ghi nhận

1 học bổng tài trợ du học tại đây: Singapore International Graduate Award (SINGA)

Chi phí sinh hoạt: SGD 6,000/năm chính thức

Trung Đông

United Arab Emirates

3 trường đại học đã ghi nhận

3 học bổng tài trợ du học tại đây: Khalifa University Postgraduate Scholarship · MBZUAI Full Scholarship (M.Sc.) · NYU Abu Dhabi Graduate Merit Scholarship

Chi phí sinh hoạt: USD 11,800/năm chính thức

Qatar

2 trường đại học đã ghi nhận

2 học bổng tài trợ du học tại đây: HBKU Graduate Scholarship (tuition waiver + stipend) · Qatar University Graduate Scholarship

Hồ sơ đầy đủ, hạn nộp và điều kiện của từng chương trình có trong cơ sở dữ liệu học bổng. Các hướng dẫn theo từng quốc gia đang được xây dựng — chúng tôi cố ý liệt kê ít hơn.