Du học tại Germany
14 trường đại học · 27 chương trình đã xác minh
Germany combines low- or no-tuition public universities with strong policy and sustainability offerings — the Hertie School for public policy, TUM and LMU Munich, and Göttingen and Bonn for agricultural and food economics. Non-EU students prove funds via a blocked account set at a fixed annual amount.
Chi phí sinh sống ở đó
EUR 11,904/năm
Blocked account (Sperrkonto) minimum proof of financing for student visa (approx. EUR 992/month)
Chủ yếu là con số chính thức mà visa du học buộc bạn chứng minh — một mức sàn để lập ngân sách, không phải ước tính lối sống. nguồn chính thức
Theo thành phố
Chi phí sinh hoạt hàng tháng ước tính cho sinh viên tại các thành phố chúng tôi đề cập ở đây, từ nguồn chính thức của trường đại học hoặc chính phủ — chi phí chênh lệch nhiều trong cùng một quốc gia.
| Thành phố | Chi phí sinh hoạt | |
|---|---|---|
| Munich | EUR 900–1,200/tháng | TUM Graduate School estimated cost of living for a single person in Munichnguồn chính thức |
Các trường đại học chúng tôi đã xác minh tại đây (14)
Mọi trường đại học ở quốc gia này có ít nhất một chương trình thạc sĩ mà chúng tôi đối chiếu với trang chính thức. Các trường vượt qua ngưỡng dữ liệu sẽ liên kết đến trang đầy đủ.
| Trường đại học | Thành phố | QS | Chương trình đã xác minh |
|---|---|---|---|
| Hertie School | Berlin | — | 6 |
| Technical University of Munich | Munich | #22 | 3 |
| LMU Munich | Munich | #58 | 3 |
| University of Göttingen | Göttingen | #243 | 3 |
| RWTH Aachen University | Aachen | #105 | 2 |
| University of Bonn | Bonn | #207 | 2 |
| Heidelberg University | Heidelberg | #80 | 1 |
| Freie Universität Berlin | Berlin | #88 | 1 |
| Technische Universität Berlin | Berlin | #145 | 1 |
| Goethe University Frankfurt | Frankfurt am Main | #316 | 1 |
| Saarland University | Saarbrücken | #631 | 1 |
| European University Viadrina | Frankfurt (Oder) | — | 1 |
| Brandenburg University of Technology Cottbus-Senftenberg | Cottbus | — | 1 |
| Berlin School of Economics and Law (HWR Berlin) | Berlin | — | 1 |
Thế mạnh của điểm đến này
Các lĩnh vực được xếp hạng theo số chương trình đã xác minh tương ứng — hình dung trung thực về quốc gia, không phải lời quảng cáo.
Học bổng tài trợ việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình cho ngành học và quốc tịch của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí sinh hoạt khi du học tại Germany là bao nhiêu?
Con số tham chiếu chính thức khoảng EUR 11,904/năm (Blocked account (Sperrkonto) minimum proof of financing for student visa (approx. EUR 992/month)) — chủ yếu là khoản tiền mà visa du học yêu cầu bạn chứng minh, một mức sàn để lập ngân sách chứ không phải tổng chi tiêu.
Tôi có thể học thạc sĩ tại bao nhiêu trường đại học ở Germany?
Chúng tôi đã xác minh 14 trường đại học ở Germany theo trang chính thức của họ — tổng cộng 27 chương trình thạc sĩ.
Germany có thế mạnh về những ngành học nào?
Xếp theo số chương trình đã xác minh, các lĩnh vực mạnh nhất của Germany tại đây là: Agribusiness and Food Economics, Sustainability Science, Circular Economy, Global Governance, Public Policy.
Có học bổng để du học tại Germany không?
Có. Các học bổng có điểm đến đã xác minh bao gồm Germany: DAAD EPOS (Development-Related Postgraduate Courses), DAAD Helmut-Schmidt-Programme (Public Policy and Good Governance), Deutschlandstipendium, Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship, Free State of Bavaria One-Year Scholarship (BAYHOST) và 3 chương trình khác.
Số liệu chỉ phản ánh những gì chúng tôi đã xác minh theo trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu — đó là mức sàn, không phải toàn bộ những gì quốc gia cung cấp. Ở đây không có mục nào là quảng cáo trả phí.