Du học tại Japan
6 trường đại học · 21 chương trình đã xác minh
Japan offers more English-taught policy study than its reputation suggests: GRIPS is built entirely around English-medium public-policy master's, joined by the University of Tokyo's GraSPP and programmes at Kyoto, Keio and Osaka. Public policy and global governance are the clear concentrations.
Chi phí sinh sống ở đó
JPY 105,000/tháng
Study in Japan (JASSO) average monthly living cost for international students, excluding tuition
Chủ yếu là con số chính thức mà visa du học buộc bạn chứng minh — một mức sàn để lập ngân sách, không phải ước tính lối sống. nguồn chính thức
Theo thành phố
Chi phí sinh hoạt hàng tháng ước tính cho sinh viên tại các thành phố chúng tôi đề cập ở đây, từ nguồn chính thức của trường đại học hoặc chính phủ — chi phí chênh lệch nhiều trong cùng một quốc gia.
| Thành phố | Chi phí sinh hoạt | |
|---|---|---|
| Tokyo | JPY 130,000–160,000/tháng | University of Tokyo estimated monthly living expenses for international students (rent + food)nguồn chính thức |
Các trường đại học chúng tôi đã xác minh tại đây (6)
Mọi trường đại học ở quốc gia này có ít nhất một chương trình thạc sĩ mà chúng tôi đối chiếu với trang chính thức. Các trường vượt qua ngưỡng dữ liệu sẽ liên kết đến trang đầy đủ.
| Trường đại học | Thành phố | QS | Chương trình đã xác minh |
|---|---|---|---|
| National Graduate Institute for Policy Studies (GRIPS) | Tokyo | — | 7 |
| University of Tokyo | Tokyo | #36 | 4 |
| Kyoto University | Kyoto | #57 | 3 |
| Keio University | Tokyo | #215 | 3 |
| University of Osaka | Osaka | #91 | 2 |
| Waseda University | Tokyo | #196 | 2 |
Thế mạnh của điểm đến này
Các lĩnh vực được xếp hạng theo số chương trình đã xác minh tương ứng — hình dung trung thực về quốc gia, không phải lời quảng cáo.
Học bổng tài trợ việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình cho ngành học và quốc tịch của bạn.
Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạnCâu hỏi thường gặp
Chi phí sinh hoạt khi du học tại Japan là bao nhiêu?
Con số tham chiếu chính thức khoảng JPY 105,000/tháng (Study in Japan (JASSO) average monthly living cost for international students, excluding tuition) — chủ yếu là khoản tiền mà visa du học yêu cầu bạn chứng minh, một mức sàn để lập ngân sách chứ không phải tổng chi tiêu.
Tôi có thể học thạc sĩ tại bao nhiêu trường đại học ở Japan?
Chúng tôi đã xác minh 6 trường đại học ở Japan theo trang chính thức của họ — tổng cộng 21 chương trình thạc sĩ.
Japan có thế mạnh về những ngành học nào?
Xếp theo số chương trình đã xác minh, các lĩnh vực mạnh nhất của Japan tại đây là: Public Policy, Global Governance, International Development, Development Economics, Environmental Policy.
Có học bổng để du học tại Japan không?
Có. Các học bổng có điểm đến đã xác minh bao gồm Japan: Joint Japan/World Bank Graduate Scholarship Program, MEXT Scholarship, Monbukagakusho Honors Scholarship for Privately-Financed International Students, Rotary Peace Fellowship.
Số liệu chỉ phản ánh những gì chúng tôi đã xác minh theo trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu — đó là mức sàn, không phải toàn bộ những gì quốc gia cung cấp. Ở đây không có mục nào là quảng cáo trả phí.