Du học tại South Korea
5 trường đại học · 13 chương trình đã xác minh
South Korea's international graduate schools — SNU GSIS, Yonsei and Korea University GSIS, plus KAIST — offer English-taught master's concentrated in international development, trade and global governance, with the D-2 student visa setting a clear proof-of-funds bar.
Chi phí sinh sống ở đó
KRW 20,000,000/năm
Seoul National University documented financial-ability requirement for the D-2 student visa (tuition + one year living) · Seoul
Chủ yếu là con số chính thức mà visa du học buộc bạn chứng minh — một mức sàn để lập ngân sách, không phải ước tính lối sống. nguồn chính thức
Theo thành phố
Chi phí sinh hoạt hàng tháng ước tính cho sinh viên tại các thành phố chúng tôi đề cập ở đây, từ nguồn chính thức của trường đại học hoặc chính phủ — chi phí chênh lệch nhiều trong cùng một quốc gia.
| Thành phố | Chi phí sinh hoạt | |
|---|---|---|
| Seoul | KRW 1,030,000–1,230,000/tháng | Seoul National University monthly living expenses examples, excluding tuitionnguồn chính thức |
Các trường đại học chúng tôi đã xác minh tại đây (5)
Mọi trường đại học ở quốc gia này có ít nhất một chương trình thạc sĩ mà chúng tôi đối chiếu với trang chính thức. Các trường vượt qua ngưỡng dữ liệu sẽ liên kết đến trang đầy đủ.
| Trường đại học | Thành phố | QS | Chương trình đã xác minh |
|---|---|---|---|
| Seoul National University | Seoul | #38 | 4 |
| Yonsei University | Seoul | #50 | 4 |
| Korea University | Seoul | #61 | 3 |
| Sungkyunkwan University | Seoul | #126 | 1 |
| KAIST | Daejeon | — | 1 |
Thế mạnh của điểm đến này
Các lĩnh vực được xếp hạng theo số chương trình đã xác minh tương ứng — hình dung trung thực về quốc gia, không phải lời quảng cáo.
Học bổng tài trợ việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình cho ngành học và quốc tịch của bạn.
Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạnCâu hỏi thường gặp
Chi phí sinh hoạt khi du học tại South Korea là bao nhiêu?
Con số tham chiếu chính thức khoảng KRW 20,000,000/năm (Seoul National University documented financial-ability requirement for the D-2 student visa (tuition + one year living)) — chủ yếu là khoản tiền mà visa du học yêu cầu bạn chứng minh, một mức sàn để lập ngân sách chứ không phải tổng chi tiêu.
Tôi có thể học thạc sĩ tại bao nhiêu trường đại học ở South Korea?
Chúng tôi đã xác minh 5 trường đại học ở South Korea theo trang chính thức của họ — tổng cộng 13 chương trình thạc sĩ.
South Korea có thế mạnh về những ngành học nào?
Xếp theo số chương trình đã xác minh, các lĩnh vực mạnh nhất của South Korea tại đây là: International Development, Global Governance, International Trade Law, AI and Public Policy, Development Economics.
Có học bổng để du học tại South Korea không?
Có. Các học bổng có điểm đến đã xác minh bao gồm South Korea: Global Korea Scholarship (GKS).
Số liệu chỉ phản ánh những gì chúng tôi đã xác minh theo trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu — đó là mức sàn, không phải toàn bộ những gì quốc gia cung cấp. Ở đây không có mục nào là quảng cáo trả phí.