Du học tại Sweden
11 trường đại học · 33 chương trình đã xác minh
Sweden is a sustainability-science leader — Lund's LUMES and programmes at KTH, Chalmers and SLU dominate its listings, alongside public health at Karolinska. Public universities are tuition-free for EU/EEA students but charge international fees; the residence permit sets a clear monthly maintenance figure.
Chi phí sinh sống ở đó
SEK 10,656/tháng
Migrationsverket maintenance requirement for a higher-education study residence permit (2026)
Chủ yếu là con số chính thức mà visa du học buộc bạn chứng minh — một mức sàn để lập ngân sách, không phải ước tính lối sống. nguồn chính thức
Theo thành phố
Chi phí sinh hoạt hàng tháng ước tính cho sinh viên tại các thành phố chúng tôi đề cập ở đây, từ nguồn chính thức của trường đại học hoặc chính phủ — chi phí chênh lệch nhiều trong cùng một quốc gia.
| Thành phố | Chi phí sinh hoạt | |
|---|---|---|
| Gothenburg | SEK 10,525–17,525/tháng | University of Gothenburg estimated total monthly living costs, single studentnguồn chính thức |
| Lund | SEK 8,900–13,500/tháng | Lund University example monthly budget (food, accommodation, literature, misc)nguồn chính thức |
| Stockholm | SEK 12,000/tháng | Stockholm University official living-costs page (accommodation, food, travel, phone, misc)nguồn chính thức |
| Uppsala | SEK 9,500–11,600/tháng | Uppsala University example student budget (accommodation, food, transport, mobile, clothing, leisure)nguồn chính thức |
Các trường đại học chúng tôi đã xác minh tại đây (11)
Mọi trường đại học ở quốc gia này có ít nhất một chương trình thạc sĩ mà chúng tôi đối chiếu với trang chính thức. Các trường vượt qua ngưỡng dữ liệu sẽ liên kết đến trang đầy đủ.
| Trường đại học | Thành phố | QS | Chương trình đã xác minh |
|---|---|---|---|
| Lund University | Lund | #72 | 6 |
| Karolinska Institutet | Stockholm | — | 5 |
| University of Gothenburg | Gothenburg | #202 | 3 |
| Umea University | Umea | #401 | 3 |
| Malmo University | Malmo | — | 3 |
| Swedish University of Agricultural Sciences | Uppsala | — | 3 |
| KTH Royal Institute of Technology | Stockholm | #78 | 2 |
| Uppsala University | Uppsala | #93 | 2 |
| Stockholm University | Stockholm | #147 | 2 |
| Chalmers University of Technology | Gothenburg | #165 | 2 |
| Linkoping University | Linkoping | #308 | 2 |
Thế mạnh của điểm đến này
Các lĩnh vực được xếp hạng theo số chương trình đã xác minh tương ứng — hình dung trung thực về quốc gia, không phải lời quảng cáo.
Học bổng tài trợ việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình cho ngành học và quốc tịch của bạn.
Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạnCâu hỏi thường gặp
Chi phí sinh hoạt khi du học tại Sweden là bao nhiêu?
Con số tham chiếu chính thức khoảng SEK 10,656/tháng (Migrationsverket maintenance requirement for a higher-education study residence permit (2026)) — chủ yếu là khoản tiền mà visa du học yêu cầu bạn chứng minh, một mức sàn để lập ngân sách chứ không phải tổng chi tiêu.
Tôi có thể học thạc sĩ tại bao nhiêu trường đại học ở Sweden?
Chúng tôi đã xác minh 11 trường đại học ở Sweden theo trang chính thức của họ — tổng cộng 33 chương trình thạc sĩ.
Sweden có thế mạnh về những ngành học nào?
Xếp theo số chương trình đã xác minh, các lĩnh vực mạnh nhất của Sweden tại đây là: Sustainability Science, Environmental Policy, Global Governance, Global Health, Circular Economy.
Có học bổng để du học tại Sweden không?
Có. Các học bổng có điểm đến đã xác minh bao gồm Sweden: Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship, Rotary Peace Fellowship, Swedish Institute Scholarship for Global Professionals.
Số liệu chỉ phản ánh những gì chúng tôi đã xác minh theo trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu — đó là mức sàn, không phải toàn bộ những gì quốc gia cung cấp. Ở đây không có mục nào là quảng cáo trả phí.