Du học tại Switzerland
13 trường đại học · 52 chương trình đã xác minh
Geneva makes Switzerland a global-affairs hub: the Geneva Graduate Institute (IHEID) and the University of Geneva sit beside the UN and put international relations, development and global health at the centre. Beyond Geneva, ETH Zurich, St. Gallen and Lausanne add strength in sustainability science and quantitative finance.
Chi phí sinh sống ở đó
CHF 21,000/năm
Financial means required by Canton of Zurich for non-EU/EFTA student residence permit (per ETH Zurich) · Zurich
Chủ yếu là con số chính thức mà visa du học buộc bạn chứng minh — một mức sàn để lập ngân sách, không phải ước tính lối sống. nguồn chính thức
Theo thành phố
Chi phí sinh hoạt hàng tháng ước tính cho sinh viên tại các thành phố chúng tôi đề cập ở đây, từ nguồn chính thức của trường đại học hoặc chính phủ — chi phí chênh lệch nhiều trong cùng một quốc gia.
| Thành phố | Chi phí sinh hoạt | |
|---|---|---|
| Geneva | CHF 1,800–1,900/tháng | University of Geneva estimated monthly student living budgetnguồn chính thức |
| Lausanne | CHF 30,000/năm | EPFL official budget guidance: approximately CHF 30,000/year for living expensesnguồn chính thức |
| Zurich | CHF 2,000–2,200/tháng | University of Zurich official accommodation & expenses estimatenguồn chính thức |
Các trường đại học chúng tôi đã xác minh tại đây (13)
Mọi trường đại học ở quốc gia này có ít nhất một chương trình thạc sĩ mà chúng tôi đối chiếu với trang chính thức. Các trường vượt qua ngưỡng dữ liệu sẽ liên kết đến trang đầy đủ.
| Trường đại học | Thành phố | QS | Chương trình đã xác minh |
|---|---|---|---|
| University of Geneva | Geneva | #155 | 6 |
| Geneva Graduate Institute (IHEID) | Geneva | — | 6 |
| ETH Zurich | Zurich | #7 | 5 |
| University of Zurich | Zurich | #100 | 5 |
| University of St. Gallen | St. Gallen | — | 5 |
| EPFL | Lausanne | #22 | 4 |
| University of Basel | Basel | #158 | 4 |
| University of Lausanne | Lausanne | #212 | 4 |
| Università della Svizzera italiana (USI) | Lugano | #473 | 4 |
| University of Bern | Bern | #184 | 3 |
| Geneva Academy of International Humanitarian Law and Human Rights | Geneva | — | 3 |
| University of Lucerne | Lucerne | — | 2 |
| ZHAW Zurich University of Applied Sciences | Winterthur | #801 | 1 |
Thế mạnh của điểm đến này
Các lĩnh vực được xếp hạng theo số chương trình đã xác minh tương ứng — hình dung trung thực về quốc gia, không phải lời quảng cáo.
Học bổng tài trợ việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình cho ngành học và quốc tịch của bạn.
Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạnCâu hỏi thường gặp
Chi phí sinh hoạt khi du học tại Switzerland là bao nhiêu?
Con số tham chiếu chính thức khoảng CHF 21,000/năm (Financial means required by Canton of Zurich for non-EU/EFTA student residence permit (per ETH Zurich)) — chủ yếu là khoản tiền mà visa du học yêu cầu bạn chứng minh, một mức sàn để lập ngân sách chứ không phải tổng chi tiêu.
Tôi có thể học thạc sĩ tại bao nhiêu trường đại học ở Switzerland?
Chúng tôi đã xác minh 13 trường đại học ở Switzerland theo trang chính thức của họ — tổng cộng 52 chương trình thạc sĩ.
Switzerland có thế mạnh về những ngành học nào?
Xếp theo số chương trình đã xác minh, các lĩnh vực mạnh nhất của Switzerland tại đây là: Sustainability Science, Global Governance, International Development, Quantitative Finance, Environmental Policy.
Có học bổng để du học tại Switzerland không?
Có. Các học bổng có điểm đến đã xác minh bao gồm Switzerland: Swiss Government Excellence Scholarships.
Số liệu chỉ phản ánh những gì chúng tôi đã xác minh theo trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu — đó là mức sàn, không phải toàn bộ những gì quốc gia cung cấp. Ở đây không có mục nào là quảng cáo trả phí.