Australian National University
Canberra, Australia · Xếp hạng thế giới QS #32
Chi phí sinh hoạt tại Canberra: AUD 33,000–39,000/năm nguồn chính thức
Chi phí sinh hoạt tại Australia: AUD 29,710/năm nguồn chính thức
Yêu cầu tiếng Anh
Yêu cầu của trường này đối với đầu vào thạc sĩ giảng dạy, trên mọi bài thi mà trường chấp nhận. Từng chương trình có thể yêu cầu cao hơn — bảng dưới đây hiển thị điểm riêng của một chương trình khi chúng tôi đã xác minh.
| Bài thi | Tổng điểm | Tối thiểu mỗi kỹ năng |
|---|---|---|
| IELTS | 6.5 | 6 |
| TOEFL(0-120 thang) | 80 | 18 |
| PTE | 64 | 55 |
| Cambridge | 176 | 169 |
ANU minimum for postgraduate coursework admission; higher scores apply to some programmes. Figures are for study starting before 1 January 2027 · nguồn chính thức
Chương trình đã xác minh (6)
Các chương trình thạc sĩ tại trường này mà chúng tôi đã đối chiếu với trang chính thức của trường — lĩnh vực mà mỗi chương trình thuộc về và liên kết trực tiếp đến trang khóa học chính thức.
| Chương trình | Lĩnh vực | Thời lượng | Học phí (QT) | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|---|
| Master of Climate Change | Climate Governance, Environmental Policy | 18 thángKỳ nhập học: Th2, Th7 | AUD 56,120/yr | Xem trang chính thức |
| Master of Environmental Management and Development | International Development, Environmental Policy | 24 thángKỳ nhập học: Th2, Th7 | AUD 56,120/yr | Xem trang chính thức |
| Master of International Relations | Global Governance | 24 thángKỳ nhập học: Th2, Th7 | AUD 56,120/yr | Xem trang chính thức |
| Master of Public Health | Health Systems Management, Global Health | 24 thángKỳ nhập học: Th2, Th7 | AUD 53,110/yr | Xem trang chính thức |
| Master of Public Policy | Public Policy | 24 thángKỳ nhập học: Th2, Th7 | AUD 56,120/yr | Xem trang chính thức |
| Master of Science Communication | Science Communication | 24 thángKỳ nhập học: Th2, Th7 | AUD 56,120/yr | Xem trang chính thức |
Học bổng tài trợ cho việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình theo ngành học và quốc tịch của bạn.
Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạnCần đạt điểm IELTS?
Khi một chương trình yêu cầu IELTS, các trang chuyên biệt của chúng tôi giúp bạn đạt được — luyện đề thi thật miễn phí, sau đó là hướng dẫn viết và nói được hiệu chỉnh theo band điểm.
Đề luyện thi IELTS miễn phíCâu hỏi thường gặp
Australian National University có những chương trình thạc sĩ nào?
Chúng tôi đã xác minh 6 chương trình thạc sĩ tại Australian National University dựa trên các trang chính thức, tập trung vào Climate Governance, Environmental Policy, International Development, Global Governance, Health Systems Management.
Học phí quốc tế tại Australian National University là bao nhiêu?
Trong các chương trình chúng tôi đã xác minh, học phí quốc tế khoảng AUD 53,110–56,120. Mức phí thay đổi theo chương trình — hãy xác nhận trên trang khóa học chính thức.
Australian National University yêu cầu điểm IELTS bao nhiêu?
Yêu cầu tối thiểu toàn trường của Australian National University để nhập học thạc sĩ giảng dạy là IELTS 6.5 (cũng chấp nhận TOEFL và các bài thi khác). Một số chương trình có thể yêu cầu cao hơn.
Chi phí sinh hoạt cho sinh viên tại Canberra là bao nhiêu?
Chi phí sinh hoạt của sinh viên tại Canberra khoảng AUD 33,000–39,000/năm (nguồn chính thức).
Có học bổng nào để học tại Australian National University không?
Có. Các học bổng tài trợ cho việc học tại Australia bao gồm: Australia Awards Scholarship, Joint Japan/World Bank Graduate Scholarship Program, Research Training Program (RTP) — Australia, Rotary Peace Fellowship.
Tên chương trình và học phí được đối chiếu với các trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; không có mục nào ở đây là quảng cáo trả phí. Hãy xác nhận thông tin hiện tại trên trang khóa học chính thức trước khi nộp đơn.