Trường đại học

University of Auckland

Auckland, New Zealand · Xếp hạng thế giới QS #65

Chi phí sinh hoạt tại Auckland: NZD 20,000–25,000/năm nguồn chính thức

Chi phí sinh hoạt tại New Zealand: NZD 20,000/năm nguồn chính thức

Yêu cầu tiếng Anh

Yêu cầu của trường này đối với đầu vào thạc sĩ giảng dạy, trên mọi bài thi mà trường chấp nhận. Từng chương trình có thể yêu cầu cao hơn — bảng dưới đây hiển thị điểm riêng của một chương trình khi chúng tôi đã xác minh.

Bài thiTổng điểmTối thiểu mỗi kỹ năng
IELTS6.56
TOEFL(0-120 thang)9021
PTE5850
Cambridge176169

General postgraduate English requirement; some Education and Social Work programmes require more. TOEFL minimum shown is the Writing section · nguồn chính thức

Chương trình đã xác minh (6)

Các chương trình thạc sĩ tại trường này mà chúng tôi đã đối chiếu với trang chính thức của trường — lĩnh vực mà mỗi chương trình thuộc về và liên kết trực tiếp đến trang khóa học chính thức.

Chương trìnhLĩnh vựcThời lượngHọc phí (QT)Tiếng Anh
Master of Disaster ManagementDisaster Risk Management, Humanitarian ActionXem trang chính thứcKỳ nhập học: Th3, Th7NZD 55,864/yrIELTS 6.5 (6)TOEFL 90 (21) 0-120TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 58 (50)Cambridge 176 (169)
Master of Environmental ManagementSustainability Science, Environmental Policy18 thángKỳ nhập học: Th3, Th7NZD 55,484/yrIELTS 6.5 (6)TOEFL 90 (21) 0-120TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 58 (50)Cambridge 176 (169)
Master of Environmental ScienceWater Resources Management, Sustainability Science18 thángKỳ nhập học: Th3, Th7NZD 55,484/yrIELTS 6.5 (6)TOEFL 90 (21) 0-120TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 58 (50)Cambridge 176 (169)
Master of Global StudiesGlobal Governance, International Development18 thángKỳ nhập học: Th3, Th7NZD 55,484/yrIELTS 6.5 (6)TOEFL 90 (21) 0-120TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 58 (50)Cambridge 176 (169)
Master of Public HealthHealth Systems Management, Global HealthXem trang chính thứcKỳ nhập học: Th3, Th7NZD 55,214/yrIELTS 6.5 (6)TOEFL 90 (21) 0-120TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 58 (50)Cambridge 176 (169)
Master of Public PolicyPublic Policy18 thángKỳ nhập học: Th3, Th7NZD 44,970–50,810/yrIELTS 6.5 (6)TOEFL 90 (21) 0-120TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 58 (50)Cambridge 176 (169)

Học bổng tài trợ cho việc học tại đây

Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình theo ngành học và quốc tịch của bạn.

Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạn

Cần đạt điểm IELTS?

Khi một chương trình yêu cầu IELTS, các trang chuyên biệt của chúng tôi giúp bạn đạt được — luyện đề thi thật miễn phí, sau đó là hướng dẫn viết và nói được hiệu chỉnh theo band điểm.

Đề luyện thi IELTS miễn phí

Câu hỏi thường gặp

University of Auckland có những chương trình thạc sĩ nào?

Chúng tôi đã xác minh 6 chương trình thạc sĩ tại University of Auckland dựa trên các trang chính thức, tập trung vào Disaster Risk Management, Humanitarian Action, Sustainability Science, Environmental Policy, Water Resources Management.

Học phí quốc tế tại University of Auckland là bao nhiêu?

Trong các chương trình chúng tôi đã xác minh, học phí quốc tế khoảng NZD 44,970–55,864. Mức phí thay đổi theo chương trình — hãy xác nhận trên trang khóa học chính thức.

University of Auckland yêu cầu điểm IELTS bao nhiêu?

Yêu cầu tối thiểu toàn trường của University of Auckland để nhập học thạc sĩ giảng dạy là IELTS 6.5 (cũng chấp nhận TOEFL và các bài thi khác). Một số chương trình có thể yêu cầu cao hơn.

Chi phí sinh hoạt cho sinh viên tại Auckland là bao nhiêu?

Chi phí sinh hoạt của sinh viên tại Auckland khoảng NZD 20,000–25,000/năm (nguồn chính thức).

Có học bổng nào để học tại University of Auckland không?

Có. Các học bổng tài trợ cho việc học tại New Zealand bao gồm: Manaaki New Zealand Scholarship, University of Auckland International Student Excellence Scholarship.

Tên chương trình và học phí được đối chiếu với các trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; không có mục nào ở đây là quảng cáo trả phí. Hãy xác nhận thông tin hiện tại trên trang khóa học chính thức trước khi nộp đơn.