University of Edinburgh
Edinburgh, United Kingdom · Xếp hạng thế giới QS #34
Chi phí sinh hoạt tại Edinburgh: GBP 1,542/tháng nguồn chính thức
Chi phí sinh hoạt tại United Kingdom: GBP 1,529–1,171/tháng nguồn chính thức
Yêu cầu tiếng Anh
Trường này công bố yêu cầu tiếng Anh theo từng chương trình chứ không áp dụng chung toàn trường, nên không có một con số duy nhất để trích dẫn. Yêu cầu riêng của mỗi chương trình có trong bảng dưới đây, đã đối chiếu với trang chính thức.
Chương trình đã xác minh (18)
Các chương trình thạc sĩ tại trường này mà chúng tôi đã đối chiếu với trang chính thức của trường — lĩnh vực mà mỗi chương trình thuộc về và liên kết trực tiếp đến trang khóa học chính thức.
| Chương trình | Lĩnh vực | Thời lượng | Học phí (QT) | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|---|
| Data and Artificial Intelligence Ethics MSc | AI Ethics and Society | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000/yr | IELTS 7 (6.5)TOEFL 100 (23) 0-120TOEFL 5 (4.5) 1-6 |
| Digital Education (Online Learning) MScKinh nghiệm làm việc: Fully online part-time MSc (typically 3 years) — suits working educators; most scholarships fund campus study only. | Education Technology | 36 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 15,200 tổng | IELTS 7 (6)TOEFL 100 (20) 0-120TOEFL 5 (4) 1-6 |
| Food Security MSc | Food Security | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 40,800/yr | IELTS 7 (6)TOEFL 100 (20) 0-120TOEFL 5 (4) 1-6 |
| Global Environment and Climate Change Law LLM | Environmental Law | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000/yr | IELTS 7 (6.5)TOEFL 100 (23) 0-120TOEFL 5 (4.5) 1-6 |
| Global Health Policy MSc | Health Systems Management, Global Health | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | Xem trang chính thức | IELTS 7 (6)TOEFL 100 (20) 0-120TOEFL 5 (4) 1-6Cambridge 185 (169) |
| Global Mental Health and Society MSc | Global Mental Health | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | Xem trang chính thức | IELTS 7 (6)TOEFL 100 (20) 0-120TOEFL 5 (4) 1-6 |
| Human Rights LLM | International Human Rights Law | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000/yr | IELTS 7 (6.5)TOEFL 100 (23) 0-120TOEFL 5 (4.5) 1-6Cambridge 185 (176) |
| Innovation, Technology and the Law LLM | Digital Trade | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000/yr | IELTS 7 (6.5)TOEFL 100 (23) 0-120TOEFL 5 (4.5) 1-6 |
| International Economic Law LLM | International Trade Law | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000/yr | IELTS 7 (6.5)TOEFL 100 (23) 0-120TOEFL 5 (4.5) 1-6 |
| MSc Circular Economy | Circular Economy | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000/yr | IELTS 7 (6.5)TOEFL 100 (23) 0-120TOEFL 5 (4.5) 1-6 |
| MSc Climate Change Finance and Investment | Climate Finance, Carbon Management | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000/yr | IELTS 7 (6)TOEFL 100 (20) 0-120TOEFL 5 (4) 1-6Cambridge 185 (169) |
| MSc Comparative Public Policy | Public Policy, Social Policy | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000/yr | IELTS 7 (6)TOEFL 100 (20) 0-120TOEFL 5 (4) 1-6Cambridge 185 (169) |
| MSc Finance, Technology and Policy | Digital Finance, Financial Regulation | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 43,900/yr | IELTS 7 (6)TOEFL 100 (20) 0-120TOEFL 5 (4) 1-6Cambridge 185 (169) |
| MSc Geographical Information Science and Earth Observation | Geographic Data Science | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 37,800/yr | IELTS 7 (6)TOEFL 100 (20) 0-120TOEFL 5 (4) 1-6 |
| Marine Systems and Policies MSc | Ocean Sustainability | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 40,800/yr | IELTS 7 (6)TOEFL 100 (20) 0-120TOEFL 5 (4) 1-6 |
| One Health (Online Learning) MScKinh nghiệm làm việc: Online part-time MSc via the Royal (Dick) School of Veterinary Studies; most scholarships fund campus study only. | One Health | Xem trang chính thứcKỳ nhập học: Th9 | GBP 19,100 tổng | IELTS 6.5 (6)TOEFL 92 (20) 0-120TOEFL 4.5 (4) 1-6Cambridge 176 (169) |
| Planetary Health MSc | One Health | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000/yr | IELTS 7 (6.5)TOEFL 100 (23) 0-120TOEFL 5 (4.5) 1-6 |
| Science and Technology in Society MSc | Science and Technology Policy | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000/yr | IELTS 7 (6)TOEFL 100 (20) 0-120TOEFL 5 (4) 1-6Cambridge 185 (169) |
Học bổng tài trợ cho việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình theo ngành học và quốc tịch của bạn.
Cần đạt điểm IELTS?
Khi một chương trình yêu cầu IELTS, các trang chuyên biệt của chúng tôi giúp bạn đạt được — luyện đề thi thật miễn phí, sau đó là hướng dẫn viết và nói được hiệu chỉnh theo band điểm.
Đề luyện thi IELTS miễn phíCâu hỏi thường gặp
University of Edinburgh có những chương trình thạc sĩ nào?
Chúng tôi đã xác minh 18 chương trình thạc sĩ tại University of Edinburgh dựa trên các trang chính thức, tập trung vào AI Ethics and Society, Education Technology, Food Security, Environmental Law, Health Systems Management.
Học phí quốc tế tại University of Edinburgh là bao nhiêu?
Trong các chương trình chúng tôi đã xác minh, học phí quốc tế khoảng GBP 15,200–43,900. Mức phí thay đổi theo chương trình — hãy xác nhận trên trang khóa học chính thức.
Chi phí sinh hoạt cho sinh viên tại Edinburgh là bao nhiêu?
Chi phí sinh hoạt của sinh viên tại Edinburgh khoảng GBP 1,542/tháng (nguồn chính thức).
Có học bổng nào để học tại University of Edinburgh không?
Có. Các học bổng tài trợ cho việc học tại United Kingdom bao gồm: Cambridge Trust Scholarships, Chevening Scholarship, Clarendon Fund Scholarship, Commonwealth Master's Scholarship và 10 suất khác.
Tên chương trình và học phí được đối chiếu với các trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; không có mục nào ở đây là quảng cáo trả phí. Hãy xác nhận thông tin hiện tại trên trang khóa học chính thức trước khi nộp đơn.