Harvard University
Cambridge, MA, United States · Xếp hạng thế giới QS #5
Chi phí sinh hoạt tại Cambridge, MA: USD 24,690/năm nguồn chính thức
Chi phí sinh hoạt tại United States: USD 18,048/năm nguồn chính thức
Yêu cầu tiếng Anh
Trường này công bố yêu cầu tiếng Anh theo từng chương trình chứ không áp dụng chung toàn trường, nên không có một con số duy nhất để trích dẫn. Yêu cầu riêng của mỗi chương trình có trong bảng dưới đây, đã đối chiếu với trang chính thức.
Chương trình đã xác minh (8)
Các chương trình thạc sĩ tại trường này mà chúng tôi đã đối chiếu với trang chính thức của trường — lĩnh vực mà mỗi chương trình thuộc về và liên kết trực tiếp đến trang khóa học chính thức.
| Chương trình | Lĩnh vực | Thời lượng | Học phí (QT) | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|---|
| Ed.M. in Education Policy and Analysis | Education Policy | Xem trang chính thứcKỳ nhập học: Th9 | USD 64,428/yr | Xem trang chính thức |
| Ed.M. in Learning Design, Innovation, and Technology | Education Technology | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | USD 64,428 tổng | Xem trang chính thức |
| Master in Public Administration (MPA) | Public Policy | 24 thángKỳ nhập học: Th9 | USD 64,340/yr | TOEFL 5 (5) 1-6IELTS 7 (7)Cambridge 185 (185) |
| Master in Public Administration in International Development (MPA/ID) | International Development, Development Economics | 24 thángKỳ nhập học: Th9 | USD 64,340/yr | TOEFL 5 (5) 1-6IELTS 7 (7)Cambridge 185 (185) |
| Master in Public Policy (MPP) | Public Policy | 24 thángKỳ nhập học: Th9 | USD 64,340/yr | TOEFL 5 (5) 1-6IELTS 7 (7)Cambridge 185 (185) |
| Master of Public Health (MPH) | Health Systems Management, Global Health | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | USD 77,400/yr | TOEFL 5.5 (5.5) 1-6IELTS 7.5Duolingo 140 |
| Master of Science in Epidemiology (SM) | Epidemiology and Health Data Science | Xem trang chính thứcKỳ nhập học: Th9 | USD 58,272/yr | Xem trang chính thức |
| Mid-Career Master in Public Administration (MC/MPA)Kinh nghiệm làm việc: At least 7 years of professional work experience required (mid-career programme) | Public Policy | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | USD 64,340/yr | TOEFL 5 (5) 1-6IELTS 7 (7)Cambridge 185 (185) |
Học bổng tài trợ cho việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình theo ngành học và quốc tịch của bạn.
Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạnCần đạt điểm IELTS?
Khi một chương trình yêu cầu IELTS, các trang chuyên biệt của chúng tôi giúp bạn đạt được — luyện đề thi thật miễn phí, sau đó là hướng dẫn viết và nói được hiệu chỉnh theo band điểm.
Đề luyện thi IELTS miễn phíCâu hỏi thường gặp
Harvard University có những chương trình thạc sĩ nào?
Chúng tôi đã xác minh 8 chương trình thạc sĩ tại Harvard University dựa trên các trang chính thức, tập trung vào Education Policy, Education Technology, Public Policy, International Development, Development Economics.
Học phí quốc tế tại Harvard University là bao nhiêu?
Trong các chương trình chúng tôi đã xác minh, học phí quốc tế khoảng USD 58,272–77,400. Mức phí thay đổi theo chương trình — hãy xác nhận trên trang khóa học chính thức.
Chi phí sinh hoạt cho sinh viên tại Cambridge, MA là bao nhiêu?
Chi phí sinh hoạt của sinh viên tại Cambridge, MA khoảng USD 24,690/năm (nguồn chính thức).
Có học bổng nào để học tại Harvard University không?
Có. Các học bổng tài trợ cho việc học tại United States bao gồm: AAUW International Fellowships, Fulbright Foreign Student Program, Hubert H. Humphrey Fellowship, Joint Japan/World Bank Graduate Scholarship Program và 3 suất khác.
Tên chương trình và học phí được đối chiếu với các trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; không có mục nào ở đây là quảng cáo trả phí. Hãy xác nhận thông tin hiện tại trên trang khóa học chính thức trước khi nộp đơn.