Trường đại học

London School of Economics and Political Science

London, United Kingdom · Xếp hạng thế giới QS #56

Chi phí sinh hoạt tại London: GBP 1,529/tháng nguồn chính thức

Chi phí sinh hoạt tại United Kingdom: GBP 1,529–1,171/tháng nguồn chính thức

Applying here? G5 Admissions runs Oxford, Cambridge, Imperial, LSE & UCL applications end to end.

Yêu cầu tiếng Anh

Yêu cầu của trường này đối với đầu vào thạc sĩ giảng dạy, trên mọi bài thi mà trường chấp nhận. Từng chương trình có thể yêu cầu cao hơn — bảng dưới đây hiển thị điểm riêng của một chương trình khi chúng tôi đã xác minh.

Bài thiTổng điểmTối thiểu mỗi kỹ năng
IELTS76.5
TOEFL(0-120 thang)10022
PTE7062
Cambridge185176

Standard requirement for graduate entry; a Higher requirement applies to some programmes. TOEFL on pre-2026 scale · nguồn chính thức

Chương trình đã xác minh (19)

Các chương trình thạc sĩ tại trường này mà chúng tôi đã đối chiếu với trang chính thức của trường — lĩnh vực mà mỗi chương trình thuộc về và liên kết trực tiếp đến trang khóa học chính thức.

Chương trìnhLĩnh vựcThời lượngHọc phí (QT)Tiếng Anh
LSE-Sciences Po Double Degree in Urban PolicyUrban GovernanceXem trang chính thứcKỳ nhập học: Th9GBP 32,000/yrIELTS 7 (6.5)
MSc Applied Social Data ScienceComputational Social Science12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 39,900 tổngIELTS 7 (6.5)PTE 70 (62)Cambridge 185 (176)TOEFL 100 (22) 0-120TOEFL 5.5 (4.5) 1-6
MSc Behavioural ScienceBehavioural Science12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 30,400 tổngIELTS 7 (6.5)PTE 70 (62)Cambridge 185 (176)TOEFL 100 (22) 0-120TOEFL 5.5 (4.5) 1-6
MSc Development Management (Applied Development Economics)Monitoring and Evaluation, Development Economics12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 30,400/yrIELTS 7 (6.5)
MSc Development StudiesInternational Development, Development Economics12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 30,400 tổngIELTS 7 (6.5)PTE 70 (62)Cambridge 185 (176)TOEFL 100 (22) 0-120TOEFL 5.5 (4.5) 1-6
MSc Economic Policy for International DevelopmentInternational Development, Development Economics12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 30,400 tổngIELTS 7 (6.5)PTE 70 (62)Cambridge 185 (176)TOEFL 100 (22) 0-120TOEFL 5.5 (4.5) 1-6
MSc Environment and DevelopmentClimate Governance, Environmental Policy, International Development12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 34,700 tổngIELTS 7 (6.5)PTE 70 (62)Cambridge 185 (176)TOEFL 100 (22) 0-120TOEFL 5.5 (4.5) 1-6
MSc Environmental Economics and Climate ChangeClimate Governance, Energy Economics12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 37,300 tổngIELTS 7 (6.5)PTE 70 (62)Cambridge 185 (176)TOEFL 100 (22) 0-120TOEFL 5.5 (4.5) 1-6
MSc Environmental Policy and RegulationEnvironmental Policy12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 34,700 tổngIELTS 7 (6.5)PTE 70 (62)Cambridge 185 (176)TOEFL 100 (22) 0-120TOEFL 5.5 (4.5) 1-6
MSc GenderGender and Development12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 30,400/yrIELTS 7 (6.5)
MSc Gender, Development and GlobalisationInternational Development, Gender and Development12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 30,400 tổngIELTS 7 (6.5)PTE 70 (62)Cambridge 185 (176)TOEFL 100 (22) 0-120TOEFL 5.5 (4.5) 1-6
MSc International Development and Humanitarian EmergenciesHumanitarian Action, International Development12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 30,400 tổngIELTS 7 (6.5)PTE 70 (62)Cambridge 185 (176)TOEFL 100 (22) 0-120TOEFL 5.5 (4.5) 1-6
MSc International Health Policy (Health Economics)Health Systems Management, Health Economics12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 34,500/yrIELTS 7 (6.5)
MSc International Social and Public PolicySocial Policy12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 30,750 tổngIELTS 7 (6.5)PTE 70 (62)Cambridge 185 (176)TOEFL 100 (22) 0-120TOEFL 5.5 (4.5) 1-6
MSc International Social and Public Policy (Development)Social Policy, International Development12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 30,750 tổngIELTS 7 (6.5)
MSc Law and FinanceFinancial Regulation10 thángKỳ nhập học: Th9GBP 51,000 tổngIELTS 7.5 (6.5)PTE 78 (62)Cambridge 191 (176)TOEFL 109 (22) 0-120
MSc Media and Communications (Media and Communication Governance)Platform Regulation12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 30,400 tổngIELTS 7 (6.5)
MSc Social Innovation and EntrepreneurshipSocial Entrepreneurship12 thángKỳ nhập học: Th9GBP 37,500 tổngIELTS 7 (6.5)
Master of Public Administration (MPA)Public Policy24 thángKỳ nhập học: Th9GBP 34,100/yrIELTS 7 (6.5)PTE 70 (62)Cambridge 185 (176)TOEFL 100 (22) 0-120TOEFL 5.5 (4.5) 1-6

Học bổng tài trợ cho việc học tại đây

Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình theo ngành học và quốc tịch của bạn.

Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạn

Cần đạt điểm IELTS?

Khi một chương trình yêu cầu IELTS, các trang chuyên biệt của chúng tôi giúp bạn đạt được — luyện đề thi thật miễn phí, sau đó là hướng dẫn viết và nói được hiệu chỉnh theo band điểm.

Đề luyện thi IELTS miễn phí

Tài nguyên nộp hồ sơ từ trang chuyên biệt của chúng tôi

Ví dụ mẫu và hướng dẫn từng bước trên trang luyện thi chuyên biệt của chúng tôi — ẩn danh, điểm cao, kèm phân tích chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

London School of Economics and Political Science có những chương trình thạc sĩ nào?

Chúng tôi đã xác minh 19 chương trình thạc sĩ tại London School of Economics and Political Science dựa trên các trang chính thức, tập trung vào Urban Governance, Computational Social Science, Behavioural Science, Monitoring and Evaluation, Development Economics.

Học phí quốc tế tại London School of Economics and Political Science là bao nhiêu?

Trong các chương trình chúng tôi đã xác minh, học phí quốc tế khoảng GBP 30,400–51,000. Mức phí thay đổi theo chương trình — hãy xác nhận trên trang khóa học chính thức.

London School of Economics and Political Science yêu cầu điểm IELTS bao nhiêu?

Yêu cầu tối thiểu toàn trường của London School of Economics and Political Science để nhập học thạc sĩ giảng dạy là IELTS 7 (cũng chấp nhận TOEFL và các bài thi khác). Một số chương trình có thể yêu cầu cao hơn.

Chi phí sinh hoạt cho sinh viên tại London là bao nhiêu?

Chi phí sinh hoạt của sinh viên tại London khoảng GBP 1,529/tháng (nguồn chính thức).

Có học bổng nào để học tại London School of Economics and Political Science không?

Có. Các học bổng tài trợ cho việc học tại United Kingdom bao gồm: Cambridge Trust Scholarships, Chevening Scholarship, Clarendon Fund Scholarship, Commonwealth Master's Scholarship và 10 suất khác.

Tên chương trình và học phí được đối chiếu với các trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; không có mục nào ở đây là quảng cáo trả phí. Hãy xác nhận thông tin hiện tại trên trang khóa học chính thức trước khi nộp đơn.

London School of Economics and Political Science: chương trình thạc sĩ, học phí và học bổng | Global Study Prep