Norwegian University of Science and Technology
Trondheim, Norway · Xếp hạng thế giới QS #267
Chi phí sinh hoạt tại Norway: NOK 170,368/năm nguồn chính thức
Yêu cầu tiếng Anh
Yêu cầu của trường này đối với đầu vào thạc sĩ giảng dạy, trên mọi bài thi mà trường chấp nhận. Từng chương trình có thể yêu cầu cao hơn — bảng dưới đây hiển thị điểm riêng của một chương trình khi chúng tôi đã xác minh.
| Bài thi | Tổng điểm | Tối thiểu mỗi kỹ năng |
|---|---|---|
| IELTS | 6.5 | 6.5 |
| TOEFL(0-120 thang) | 90 | — |
| PTE | 62 | — |
General admission requirement for international master's programmes; IELTS requires 6.5 on each component. Cambridge accepted at B2+ by grade (no numeric score). Duolingo not accepted · nguồn chính thức
Chương trình đã xác minh (4)
Các chương trình thạc sĩ tại trường này mà chúng tôi đã đối chiếu với trang chính thức của trường — lĩnh vực mà mỗi chương trình thuộc về và liên kết trực tiếp đến trang khóa học chính thức.
| Chương trình | Lĩnh vực | Thời lượng | Học phí (QT) | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|---|
| MSc in Global Relations and Sustainable Development | Global Governance, Sustainability Science | 24 thángKỳ nhập học: Th8 | NOK 176,300/yr | Xem trang chính thức |
| MSc in Hydropower Development | Water Resources Management, Renewable Energy Engineering | 24 thángKỳ nhập học: Th8 | NOK 205,600/yr | Xem trang chính thức |
| MSc in Industrial Ecology | Circular Economy, Sustainability Science | 24 thángKỳ nhập học: Th8 | NOK 205,600/yr | Xem trang chính thức |
| MSc in Sustainable Energy | Energy Transition, Renewable Energy Engineering | 24 thángKỳ nhập học: Th8 | NOK 205,600/yr | Xem trang chính thức |
Học bổng tài trợ cho việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình theo ngành học và quốc tịch của bạn.
Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạnCần đạt điểm IELTS?
Khi một chương trình yêu cầu IELTS, các trang chuyên biệt của chúng tôi giúp bạn đạt được — luyện đề thi thật miễn phí, sau đó là hướng dẫn viết và nói được hiệu chỉnh theo band điểm.
Đề luyện thi IELTS miễn phíCâu hỏi thường gặp
Norwegian University of Science and Technology có những chương trình thạc sĩ nào?
Chúng tôi đã xác minh 4 chương trình thạc sĩ tại Norwegian University of Science and Technology dựa trên các trang chính thức, tập trung vào Global Governance, Sustainability Science, Water Resources Management, Renewable Energy Engineering, Circular Economy.
Học phí quốc tế tại Norwegian University of Science and Technology là bao nhiêu?
Trong các chương trình chúng tôi đã xác minh, học phí quốc tế khoảng NOK 176,300–205,600. Mức phí thay đổi theo chương trình — hãy xác nhận trên trang khóa học chính thức.
Norwegian University of Science and Technology yêu cầu điểm IELTS bao nhiêu?
Yêu cầu tối thiểu toàn trường của Norwegian University of Science and Technology để nhập học thạc sĩ giảng dạy là IELTS 6.5 (cũng chấp nhận TOEFL và các bài thi khác). Một số chương trình có thể yêu cầu cao hơn.
Chi phí sinh hoạt cho sinh viên tại Norway là bao nhiêu?
Chi phí sinh hoạt của sinh viên tại Norway khoảng NOK 170,368/năm (nguồn chính thức).
Có học bổng nào để học tại Norwegian University of Science and Technology không?
Có. Các học bổng tài trợ cho việc học tại Norway bao gồm: BI Presidential Scholarship, Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship.
Tên chương trình và học phí được đối chiếu với các trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; không có mục nào ở đây là quảng cáo trả phí. Hãy xác nhận thông tin hiện tại trên trang khóa học chính thức trước khi nộp đơn.