Trường đại học

University of Oxford

Oxford, United Kingdom · Xếp hạng thế giới QS #4

Chi phí sinh hoạt tại Oxford: GBP 1,405–2,105/tháng nguồn chính thức

Chi phí sinh hoạt tại United Kingdom: GBP 1,529–1,171/tháng nguồn chính thức

Applying here? G5 Admissions runs Oxford, Cambridge, Imperial, LSE & UCL applications end to end.

Yêu cầu tiếng Anh

Trường này công bố yêu cầu tiếng Anh theo từng chương trình chứ không áp dụng chung toàn trường, nên không có một con số duy nhất để trích dẫn. Yêu cầu riêng của mỗi chương trình có trong bảng dưới đây, đã đối chiếu với trang chính thức.

Chương trình đã xác minh (20)

Các chương trình thạc sĩ tại trường này mà chúng tôi đã đối chiếu với trang chính thức của trường — lĩnh vực mà mỗi chương trình thuộc về và liên kết trực tiếp đến trang khóa học chính thức.

Chương trìnhLĩnh vựcThời lượngHọc phí (QT)Tiếng Anh
MPhil in Development StudiesInternational Development24 thángKỳ nhập học: Th10GBP 37,100/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Biodiversity, Conservation and Nature RecoveryBiodiversity Conservation12 thángKỳ nhập học: Th10GBP 36,170/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Comparative Social PolicySocial Policy12 thángKỳ nhập học: Th10GBP 38,430/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Economics for DevelopmentDevelopment Economics9 thángKỳ nhập học: Th10GBP 40,710/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Education (Comparative and International Education)Education Policy12 thángKỳ nhập học: Th10GBP 40,710/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Education (Higher Education)Higher Education Management12 thángKỳ nhập học: Th10GBP 40,710/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Energy SystemsEnergy Transition12 thángKỳ nhập học: Th10GBP 40,710/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Environmental Change and PolicyEnvironmental Policy, Climate Governance12 thángKỳ nhập học: Th10GBP 36,170/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Global Health Science and EpidemiologyGlobal Health, Epidemiology and Health Data Science12 thángKỳ nhập học: Th10GBP 34,820/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in International Human Rights Law (part-time)Kinh nghiệm làm việc: ~3 years of human rights law practice expected (mid-career programme)International Human Rights Law24 thángKỳ nhập học: Th10GBP 19,215/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Law and FinanceFinancial Regulation10 thángKỳ nhập học: Th10GBP 56,540/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Mathematical and Computational FinanceQuantitative Finance10 thángKỳ nhập học: Th10GBP 51,560/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Migration StudiesMigration Studies9 thángKỳ nhập học: Th10GBP 40,710/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Refugee and Forced Migration StudiesHumanitarian Action, Migration Studies9 thángKỳ nhập học: Th10GBP 40,710/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Social Data ScienceComputational Social Science10 thángKỳ nhập học: Th10GBP 38,430/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Social Science of the InternetAI and Public Policy, Platform Regulation, Digital Governance10 thángKỳ nhập học: Th10GBP 38,430/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Sustainability, Enterprise and the EnvironmentClimate Finance, Sustainability Science12 thángKỳ nhập học: Th10GBP 48,820/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in TaxationKinh nghiệm làm việc: Two-year part-time degree designed for working tax professionals.Tax Policy and Administration24 thángKỳ nhập học: Th10GBP 20,355/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
MSc in Water Science, Policy and ManagementWater Resources Management12 thángKỳ nhập học: Th10GBP 36,170/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)
Master of Public Policy (MPP)Public Policy12 thángKỳ nhập học: Th10GBP 54,450/yrIELTS 7.5 (7)TOEFL 110 (22) 0-120Cambridge 191 (185)

Học bổng tài trợ cho việc học tại đây

Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình theo ngành học và quốc tịch của bạn.

Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạn

Cần đạt điểm IELTS?

Khi một chương trình yêu cầu IELTS, các trang chuyên biệt của chúng tôi giúp bạn đạt được — luyện đề thi thật miễn phí, sau đó là hướng dẫn viết và nói được hiệu chỉnh theo band điểm.

Đề luyện thi IELTS miễn phí

Tài nguyên nộp hồ sơ từ trang chuyên biệt của chúng tôi

Ví dụ mẫu và hướng dẫn từng bước trên trang luyện thi chuyên biệt của chúng tôi — ẩn danh, điểm cao, kèm phân tích chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

University of Oxford có những chương trình thạc sĩ nào?

Chúng tôi đã xác minh 20 chương trình thạc sĩ tại University of Oxford dựa trên các trang chính thức, tập trung vào International Development, Biodiversity Conservation, Social Policy, Development Economics, Education Policy.

Học phí quốc tế tại University of Oxford là bao nhiêu?

Trong các chương trình chúng tôi đã xác minh, học phí quốc tế khoảng GBP 19,215–56,540. Mức phí thay đổi theo chương trình — hãy xác nhận trên trang khóa học chính thức.

Chi phí sinh hoạt cho sinh viên tại Oxford là bao nhiêu?

Chi phí sinh hoạt của sinh viên tại Oxford khoảng GBP 1,405–2,105/tháng (nguồn chính thức).

Có học bổng nào để học tại University of Oxford không?

Có. Các học bổng tài trợ cho việc học tại United Kingdom bao gồm: Cambridge Trust Scholarships, Chevening Scholarship, Clarendon Fund Scholarship, Commonwealth Master's Scholarship và 10 suất khác.

Tên chương trình và học phí được đối chiếu với các trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; không có mục nào ở đây là quảng cáo trả phí. Hãy xác nhận thông tin hiện tại trên trang khóa học chính thức trước khi nộp đơn.

University of Oxford: chương trình thạc sĩ, học phí và học bổng | Global Study Prep