Tampere University
Tampere, Finland · Xếp hạng thế giới QS #423
Chi phí sinh hoạt tại Tampere: EUR 800–1,200/tháng nguồn chính thức
Chi phí sinh hoạt tại Finland: EUR 800/tháng nguồn chính thức
Yêu cầu tiếng Anh
Yêu cầu của trường này đối với đầu vào thạc sĩ giảng dạy, trên mọi bài thi mà trường chấp nhận. Từng chương trình có thể yêu cầu cao hơn — bảng dưới đây hiển thị điểm riêng của một chương trình khi chúng tôi đã xác minh.
| Bài thi | Tổng điểm | Tối thiểu mỗi kỹ năng |
|---|---|---|
| IELTS | 6.5 | 6 |
| TOEFL(0-120 thang) | 92 | 20 |
| PTE | 68 | 61 |
Language requirement for master's programmes; Cambridge C1/C2 also accepted without a stated numeric score. Duolingo not accepted · nguồn chính thức
Chương trình đã xác minh (5)
Các chương trình thạc sĩ tại trường này mà chúng tôi đã đối chiếu với trang chính thức của trường — lĩnh vực mà mỗi chương trình thuộc về và liên kết trực tiếp đến trang khóa học chính thức.
| Chương trình | Lĩnh vực | Thời lượng | Học phí (QT) | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|---|
| Master's Programme in International Security | Global Governance, Peace and Conflict Studies | 24 thángKỳ nhập học: Th8 | EUR 12,000/yr | Xem trang chính thức |
| Master's Programme in Peace, Mediation and Conflict Research | Humanitarian Action, Peace and Conflict Studies | 24 thángKỳ nhập học: Th8 | EUR 12,000/yr | Xem trang chính thức |
| Master's Programme in Public and Global Health | Global Health, Health Systems Management | 24 thángKỳ nhập học: Th8 | EUR 12,000/yr | Xem trang chính thức |
| Master's Programme in Security Governance | Peace and Conflict Studies, Global Governance | 24 thángKỳ nhập học: Th8 | EUR 12,000/yr | Xem trang chính thức |
| Master's Programme in Transformative Urban and Regional Governance | Public Policy, Urban Governance | 24 thángKỳ nhập học: Th8 | EUR 12,000/yr | Xem trang chính thức |
Học bổng tài trợ cho việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình theo ngành học và quốc tịch của bạn.
Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạnCần đạt điểm IELTS?
Khi một chương trình yêu cầu IELTS, các trang chuyên biệt của chúng tôi giúp bạn đạt được — luyện đề thi thật miễn phí, sau đó là hướng dẫn viết và nói được hiệu chỉnh theo band điểm.
Đề luyện thi IELTS miễn phíCâu hỏi thường gặp
Tampere University có những chương trình thạc sĩ nào?
Chúng tôi đã xác minh 5 chương trình thạc sĩ tại Tampere University dựa trên các trang chính thức, tập trung vào Global Governance, Peace and Conflict Studies, Humanitarian Action, Global Health, Health Systems Management.
Học phí quốc tế tại Tampere University là bao nhiêu?
Trong các chương trình chúng tôi đã xác minh, học phí quốc tế khoảng EUR 12,000. Mức phí thay đổi theo chương trình — hãy xác nhận trên trang khóa học chính thức.
Tampere University yêu cầu điểm IELTS bao nhiêu?
Yêu cầu tối thiểu toàn trường của Tampere University để nhập học thạc sĩ giảng dạy là IELTS 6.5 (cũng chấp nhận TOEFL và các bài thi khác). Một số chương trình có thể yêu cầu cao hơn.
Chi phí sinh hoạt cho sinh viên tại Tampere là bao nhiêu?
Chi phí sinh hoạt của sinh viên tại Tampere khoảng EUR 800–1,200/tháng (nguồn chính thức).
Có học bổng nào để học tại Tampere University không?
Có. Các học bổng tài trợ cho việc học tại Finland bao gồm: Erasmus Mundus Joint Masters Scholarship, Finland Scholarship.
Tên chương trình và học phí được đối chiếu với các trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; không có mục nào ở đây là quảng cáo trả phí. Hãy xác nhận thông tin hiện tại trên trang khóa học chính thức trước khi nộp đơn.