University College London
London, United Kingdom · Xếp hạng thế giới QS #9
Chi phí sinh hoạt tại London: GBP 1,529/tháng nguồn chính thức
Chi phí sinh hoạt tại United Kingdom: GBP 1,529–1,171/tháng nguồn chính thức
Applying here? G5 Admissions runs Oxford, Cambridge, Imperial, LSE & UCL applications end to end.Yêu cầu tiếng Anh
Yêu cầu của trường này đối với đầu vào thạc sĩ giảng dạy, trên mọi bài thi mà trường chấp nhận. Từng chương trình có thể yêu cầu cao hơn — bảng dưới đây hiển thị điểm riêng của một chương trình khi chúng tôi đã xác minh.
| Bài thi | Tổng điểm | Tối thiểu mỗi kỹ năng |
|---|---|---|
| IELTS | 6.5 | 6 |
| TOEFL(1-6 thang) | 4.5 | 4 |
| PTE | 75 | 67 |
| Cambridge | 176 | 169 |
Level 1, the lowest of five levels; each degree specifies its level. TOEFL figures are the new 2026 iBT 1-6 scale · nguồn chính thức
Chương trình đã xác minh (17)
Các chương trình thạc sĩ tại trường này mà chúng tôi đã đối chiếu với trang chính thức của trường — lĩnh vực mà mỗi chương trình thuộc về và liên kết trực tiếp đến trang khóa học chính thức.
| Chương trình | Lĩnh vực | Thời lượng | Học phí (QT) | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|---|
| Comparative Education MA | Education Policy | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000 tổng | IELTS 7 (6.5)TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 76 (75)Cambridge 180 (172) |
| Cultural Heritage Studies MA | Cultural Heritage Management | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 35,400 tổng | IELTS 7 (6.5)TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 76 (75)Cambridge 180 (172) |
| Digital Technologies and Policy MPA | AI and Public Policy, Digital Governance | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 39,200 tổng | IELTS 7.5 (7)TOEFL 5.5 (5) 1-6PTE 80 (76)Cambridge 191 (180) |
| Economics and Policy of Energy and the Environment MSc | Environmental Policy, Energy Economics | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 39,200 tổng | IELTS 7 (6.5)TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 76 (75)Cambridge 180 (172) |
| Education and International Development MA | Education Policy, International Development | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000 tổng | IELTS 7 (6.5)TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 76 (75)Cambridge 180 (172) |
| Geospatial Sciences MSc | Geographic Data Science | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 42,700 tổng | IELTS 6.5 (6)TOEFL 4.5 (4) 1-6PTE 75 (67)Cambridge 176 (169) |
| Global Governance and Ethics MSc | Global Governance | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 35,400 tổng | IELTS 7.5 (7)TOEFL 5.5 (5) 1-6PTE 80 (76)Cambridge 191 (180) |
| Health Informatics MSc | Health Informatics | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 39,200 tổng | IELTS 7 (6.5)TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 76 (75)Cambridge 180 (172) |
| Higher Education Studies MA | Higher Education Management | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000 tổng | IELTS 7 (6.5)TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 76 (75)Cambridge 180 (172) |
| LLM in Environmental Law and Policy | Environmental Law | 10 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 39,200/yr | IELTS 7.5 (7)TOEFL 5.5 (5) 1-6PTE 80 (76)Cambridge 191 (180) |
| MA Education and Technology | Education Technology | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 35,400 tổng | IELTS 7 (6.5)TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 76 (75)Cambridge 180 (172) |
| MSc Clinical and Public Health Nutrition | Global Nutrition | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 39,200 tổng | IELTS 6.5 (6)TOEFL 4.5 (4) 1-6PTE 75 (67)Cambridge 176 (169) |
| Risk, Disaster and Resilience MSc | Disaster Risk Management | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 32,000 tổng | IELTS 7 (6.5)TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 76 (75)Cambridge 180 (172) |
| Science Communication MSc | Science Communication | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 35,400 tổng | IELTS 7.5 (7)TOEFL 5.5 (5) 1-6PTE 80 (76)Cambridge 191 (180) |
| Science, Technology, Engineering and Public Policy MSc (Distance Learning) | Science and Technology Policy | Xem trang chính thứcKỳ nhập học: Th9 | GBP 22,000 tổng | IELTS 7 (6.5) |
| Science, Technology, Engineering and Public Policy MSc (STEaPP) | AI and Public Policy, Science and Technology Policy | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 22,000/yr | IELTS 7 (7)TOEFL 5 (5) 1-6PTE 76 (76)Cambridge 185 (180) |
| Urban Development Planning MSc | Urban Governance | 12 thángKỳ nhập học: Th9 | GBP 35,400 tổng | IELTS 7 (6.5)TOEFL 4.5 (4.5) 1-6PTE 76 (75)Cambridge 180 (172) |
Học bổng tài trợ cho việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình theo ngành học và quốc tịch của bạn.
Cần đạt điểm IELTS?
Khi một chương trình yêu cầu IELTS, các trang chuyên biệt của chúng tôi giúp bạn đạt được — luyện đề thi thật miễn phí, sau đó là hướng dẫn viết và nói được hiệu chỉnh theo band điểm.
Đề luyện thi IELTS miễn phíTài nguyên nộp hồ sơ từ trang chuyên biệt của chúng tôi
Ví dụ mẫu và hướng dẫn từng bước trên trang luyện thi chuyên biệt của chúng tôi — ẩn danh, điểm cao, kèm phân tích chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
University College London có những chương trình thạc sĩ nào?
Chúng tôi đã xác minh 17 chương trình thạc sĩ tại University College London dựa trên các trang chính thức, tập trung vào Education Policy, Cultural Heritage Management, AI and Public Policy, Digital Governance, Environmental Policy.
Học phí quốc tế tại University College London là bao nhiêu?
Trong các chương trình chúng tôi đã xác minh, học phí quốc tế khoảng GBP 22,000–42,700. Mức phí thay đổi theo chương trình — hãy xác nhận trên trang khóa học chính thức.
University College London yêu cầu điểm IELTS bao nhiêu?
Yêu cầu tối thiểu toàn trường của University College London để nhập học thạc sĩ giảng dạy là IELTS 6.5 (cũng chấp nhận TOEFL và các bài thi khác). Một số chương trình có thể yêu cầu cao hơn.
Chi phí sinh hoạt cho sinh viên tại London là bao nhiêu?
Chi phí sinh hoạt của sinh viên tại London khoảng GBP 1,529/tháng (nguồn chính thức).
Có học bổng nào để học tại University College London không?
Có. Các học bổng tài trợ cho việc học tại United Kingdom bao gồm: Cambridge Trust Scholarships, Chevening Scholarship, Clarendon Fund Scholarship, Commonwealth Master's Scholarship và 10 suất khác.
Tên chương trình và học phí được đối chiếu với các trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; không có mục nào ở đây là quảng cáo trả phí. Hãy xác nhận thông tin hiện tại trên trang khóa học chính thức trước khi nộp đơn.