Du học tại Australia
9 trường đại học · 47 chương trình đã xác minh
Australia pairs broad public-health and public-policy offerings — Sydney, Melbourne, Monash, UNSW and ANU all feature — with a transparent cost picture: the government sets a single official living-cost figure student visas must prove. Programmes are typically one-to-two-year coursework master's taught in English.
Chi phí sinh sống ở đó
AUD 29,710/năm
Department of Home Affairs student visa (subclass 500) financial capacity, 12-month living costs
Chủ yếu là con số chính thức mà visa du học buộc bạn chứng minh — một mức sàn để lập ngân sách, không phải ước tính lối sống. nguồn chính thức
Theo thành phố
Chi phí sinh hoạt hàng tháng ước tính cho sinh viên tại các thành phố chúng tôi đề cập ở đây, từ nguồn chính thức của trường đại học hoặc chính phủ — chi phí chênh lệch nhiều trong cùng một quốc gia.
| Thành phố | Chi phí sinh hoạt | |
|---|---|---|
| Brisbane | AUD 2,026–4,151/tháng | University of Queensland estimated total monthly student budget (rent, utilities, food, phone, transport)nguồn chính thức |
| Canberra | AUD 33,000–39,000/năm | Australian National University estimated annual cost of living in Canberra, single studentnguồn chính thức |
| Sydney | AUD 2,042/tháng | University of Sydney stated minimum monthly living cost, single studentnguồn chính thức |
Các trường đại học chúng tôi đã xác minh tại đây (9)
Mọi trường đại học ở quốc gia này có ít nhất một chương trình thạc sĩ mà chúng tôi đối chiếu với trang chính thức. Các trường vượt qua ngưỡng dữ liệu sẽ liên kết đến trang đầy đủ.
| Trường đại học | Thành phố | QS | Chương trình đã xác minh |
|---|---|---|---|
| University of Melbourne | Melbourne | #19 | 7 |
| UNSW Sydney | Sydney | #20 | 6 |
| University of Sydney | Sydney | #25 | 6 |
| Australian National University | Canberra | #32 | 6 |
| Monash University | Melbourne | #36 | 6 |
| University of Queensland | Brisbane | #42 | 6 |
| University of Adelaide | Adelaide | #82 | 5 |
| University of Western Australia | Perth | #77 | 4 |
| Curtin University | Perth | #183 | 1 |
Thế mạnh của điểm đến này
Các lĩnh vực được xếp hạng theo số chương trình đã xác minh tương ứng — hình dung trung thực về quốc gia, không phải lời quảng cáo.
Học bổng tài trợ việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình cho ngành học và quốc tịch của bạn.
Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạnCâu hỏi thường gặp
Chi phí sinh hoạt khi du học tại Australia là bao nhiêu?
Con số tham chiếu chính thức khoảng AUD 29,710/năm (Department of Home Affairs student visa (subclass 500) financial capacity, 12-month living costs) — chủ yếu là khoản tiền mà visa du học yêu cầu bạn chứng minh, một mức sàn để lập ngân sách chứ không phải tổng chi tiêu.
Tôi có thể học thạc sĩ tại bao nhiêu trường đại học ở Australia?
Chúng tôi đã xác minh 9 trường đại học ở Australia theo trang chính thức của họ — tổng cộng 47 chương trình thạc sĩ.
Australia có thế mạnh về những ngành học nào?
Xếp theo số chương trình đã xác minh, các lĩnh vực mạnh nhất của Australia tại đây là: Public Policy, Environmental Policy, Global Health, Health Systems Management, International Development.
Có học bổng để du học tại Australia không?
Có. Các học bổng có điểm đến đã xác minh bao gồm Australia: Australia Awards Scholarship, Joint Japan/World Bank Graduate Scholarship Program, Research Training Program (RTP) — Australia, Rotary Peace Fellowship.
Số liệu chỉ phản ánh những gì chúng tôi đã xác minh theo trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu — đó là mức sàn, không phải toàn bộ những gì quốc gia cung cấp. Ở đây không có mục nào là quảng cáo trả phí.