Du học tại United States
29 trường đại học · 99 chương trình đã xác minh
For public policy and public affairs the US is unmatched here: Georgetown's McCourt, Harvard Kennedy School, Columbia SIPA and George Washington anchor by far the largest concentration of verified policy master's on the site. There is no single national tuition or living figure — each school sets its own on the I-20, so budget per programme.
Chi phí sinh sống ở đó
USD 18,048/năm
No federal figure; set per-school on the I-20. Example: Iowa State University estimated graduate living expenses (9-month academic year) · Ames
Chủ yếu là con số chính thức mà visa du học buộc bạn chứng minh — một mức sàn để lập ngân sách, không phải ước tính lối sống. nguồn chính thức
Theo thành phố
Chi phí sinh hoạt hàng tháng ước tính cho sinh viên tại các thành phố chúng tôi đề cập ở đây, từ nguồn chính thức của trường đại học hoặc chính phủ — chi phí chênh lệch nhiều trong cùng một quốc gia.
| Thành phố | Chi phí sinh hoạt | |
|---|---|---|
| Ann Arbor | USD 16,246/năm | University of Michigan Ann Arbor estimated living expenses (room & board), 2025-26nguồn chính thức |
| Baltimore | USD 19,563/năm | Johns Hopkins estimated off-campus cost of attendance excluding tuition (housing, food, personal, books, transport), 2026-27nguồn chính thức |
| Berkeley | USD 26,412/năm | UC Berkeley estimated indirect (living) costs, off-campus apartment 2026-27, excluding tuitionnguồn chính thức |
| Cambridge, MA | USD 24,690/năm | MIT official 2026-27 student budget living-cost lines (housing + food + personal)nguồn chính thức |
| New York | USD 26,438/năm | NYU estimated annual food and housing, 2026-27 cost of attendancenguồn chính thức |
| Washington, DC | USD 21,202/năm | Georgetown University estimated annual housing and food, 2025-26 cost of attendancenguồn chính thức |
Các trường đại học chúng tôi đã xác minh tại đây (29)
Mọi trường đại học ở quốc gia này có ít nhất một chương trình thạc sĩ mà chúng tôi đối chiếu với trang chính thức. Các trường vượt qua ngưỡng dữ liệu sẽ liên kết đến trang đầy đủ.
| Trường đại học | Thành phố | QS | Chương trình đã xác minh |
|---|---|---|---|
| Georgetown University | Washington, DC | #285 | 9 |
| Harvard University | Cambridge, MA | #5 | 8 |
| Columbia University | New York | #38 | 8 |
| George Washington University | Washington, DC | #358 | 7 |
| University of California, Berkeley | Berkeley | #17 | 6 |
| New York University | New York | #55 | 6 |
| University of Chicago | Chicago | #13 | 5 |
| Yale University | New Haven | #21 | 5 |
| Johns Hopkins University | Baltimore | #24 | 5 |
| University of Michigan | Ann Arbor | #45 | 5 |
| Syracuse University | Syracuse, NY | #741 | 5 |
| Cornell University | Ithaca | #16 | 4 |
| Duke University | Durham, NC | #62 | 4 |
| University of California, Los Angeles | Los Angeles | #46 | 3 |
| University of California, San Diego | San Diego | #66 | 3 |
| University of Pennsylvania | Philadelphia | #15 | 2 |
| Princeton University | Princeton | #25 | 2 |
| Massachusetts Institute of Technology | Cambridge, MA | #1 | 1 |
| Northwestern University | Evanston | #42 | 1 |
| Carnegie Mellon University | Pittsburgh | #52 | 1 |
| Texas A&M University | College Station, TX | #144 | 1 |
| Arizona State University | Phoenix, AZ | #173 | 1 |
| University of Notre Dame | Notre Dame, IN | #294 | 1 |
| Boston College | Chestnut Hill, MA | #521 | 1 |
| University of Kentucky | Lexington, KY | #781 | 1 |
| George Mason University | Arlington, VA | #951 | 1 |
| Baruch College, CUNY | New York | — | 1 |
| University of Nebraska Medical Center | Omaha, NE | — | 1 |
| Pepperdine University | Los Angeles, CA | — | 1 |
Thế mạnh của điểm đến này
Các lĩnh vực được xếp hạng theo số chương trình đã xác minh tương ứng — hình dung trung thực về quốc gia, không phải lời quảng cáo.
Học bổng tài trợ việc học tại đây
Các chương trình có điểm đến đã xác minh bao gồm quốc gia này. Hãy kiểm tra quy định của từng chương trình cho ngành học và quốc tịch của bạn.
Sàng lọc mọi học bổng theo hồ sơ của bạnCâu hỏi thường gặp
Chi phí sinh hoạt khi du học tại United States là bao nhiêu?
Con số tham chiếu chính thức khoảng USD 18,048/năm (No federal figure; set per-school on the I-20. Example: Iowa State University estimated graduate living expenses (9-month academic year)) — chủ yếu là khoản tiền mà visa du học yêu cầu bạn chứng minh, một mức sàn để lập ngân sách chứ không phải tổng chi tiêu.
Tôi có thể học thạc sĩ tại bao nhiêu trường đại học ở United States?
Chúng tôi đã xác minh 29 trường đại học ở United States theo trang chính thức của họ — tổng cộng 99 chương trình thạc sĩ.
United States có thế mạnh về những ngành học nào?
Xếp theo số chương trình đã xác minh, các lĩnh vực mạnh nhất của United States tại đây là: Public Policy, International Development, Environmental Policy, Global Governance, Global Health.
Có học bổng để du học tại United States không?
Có. Các học bổng có điểm đến đã xác minh bao gồm United States: AAUW International Fellowships, Fulbright Foreign Student Program, Hubert H. Humphrey Fellowship, Joint Japan/World Bank Graduate Scholarship Program, Knight-Hennessy Scholars và 2 chương trình khác.
Số liệu chỉ phản ánh những gì chúng tôi đã xác minh theo trang chính thức và ghi ngày trong cơ sở dữ liệu — đó là mức sàn, không phải toàn bộ những gì quốc gia cung cấp. Ở đây không có mục nào là quảng cáo trả phí.